Chuyển đến nội dung chính
🇯🇵
Japanese Learning Hub
JLHub
Trang chủ
Flashcard
Kiểm tra
Luyện viết
Hội thoại
Tiến độ
Tài liệu
Flashcard
JLPT N1
Kanji Siêu Cao Cấp
1100+ chữ Kanji JLPT N1 - trình độ gần bản ngữ
JLPT N1
Lớp 3
2 nét
Luyện viết
Thứ tự nét viết
丁
✍️ Xem cách viết (2 nét)
Ý nghĩa & Cách đọc
Nghĩa tiếng Anh:
4th calendar sign
counter for guns, tools, leaves or cakes of something
even number
street
town
ward
Âm Kun (訓読み - Kunyomi - Cách đọc Nhật):
ひのと
(hinoto)
Âm On (音読み - Onyomi - Cách đọc Hán):
チ
(chi)
チョウ
(chou)
チン
(chin)
テイ
(tei)
トウ
(tou)
💡 Mẹo ghi nhớ
Hiện
Trước
Chữ thứ 1 / 1232
Tiếp